HFT Elite · Giáo dục

Options 101 cho Polymarket — và vì sao mọi thị trường dự báo đều đã là một option

Bạn có thể giao dịch Polymarket mà không biết option là gì. Nhưng khi đã thấy ánh xạ chính thức, mọi loại lệnh nâng cao, screener và Greek mà workstation cung cấp bắt đầu trở nên hiển nhiên — vì chúng là cùng các công cụ mà các bàn options đã dùng hàng thập kỷ.

Bài primer này giả định không có nền options trước đó. Chúng tôi định nghĩa từng thuật ngữ, sau đó cho thấy ánh xạ sang Polymarket, rồi chỉ bạn đến công cụ trực tiếp dùng từng ý tưởng.

§1 · Options vanilla

Option là gì?

Option là một hợp đồng cho người mua quyền — nhưng không bao giờ là nghĩa vụ — giao dịch một tài sản cơ sở ở một mức giá cố định trước một thời điểm cố định. Người bán hợp đồng nhận nghĩa vụ và được trả premium trả trước cho việc chấp nhận sự bất đối xứng đó.

  • Call option — quyền mua tài sản cơ sở ở giá strike K, trước hạn T.
  • Put option — quyền bán tài sản cơ sở ở K trước T.
  • Premium — số người mua trả. Đây là giá thị trường của option.
  • Payoff khi đáo hạn — giá trị hợp đồng tại T: max(S − K, 0) cho call, max(K − S, 0) cho put, với S là giá settlement của tài sản cơ sở.

Options vanilla có payoff liên tục trên (hoặc dưới) strike. Một loại khác — options binary (digital) — trả một lượng cố định ngay khi giá vượt strike. Chúng ta sẽ quay lại với chúng, vì đó là thứ Polymarket bán.

§2 · Implied volatility

IV là gì?

Một mô hình định giá option (Black-Scholes là mô hình kinh điển) nhận năm đầu vào: giá spot, strike, thời gian đến hạn, lãi suất phi rủi ro và volatility. Bốn cái đầu có thể quan sát. Volatility — kỳ vọng tài sản cơ sở dịch chuyển bao nhiêu trên một đơn vị thời gian — là quan điểm của thị trường. Vậy nên ta chạy mô hình ngược: cho giá thị trường của option, thị trường phải đang giả định volatility nào?

Con số rơi ra là implied volatility (IV), biểu diễn dưới dạng độ lệch chuẩn theo năm. IV 30% trên một option cổ phiếu nghĩa là thị trường kỳ vọng tài sản cơ sở dịch chuyển ±30% mỗi năm (một độ lệch chuẩn).

Hai điều thực tế cần biết:

  • IV ≠ realized vol. IV là hướng tới tương lai (đã định giá vào); realized vol là điều thực sự đã xảy ra. Khoảng cách giữa chúng ("variance risk premium") là edge mà phần lớn chiến lược bán option chộp lấy.
  • Các strike khác nhau giao dịch với IV khác nhau. Vẽ IV theo strike và bạn được hình chữ U (smile) hoặc U nghiêng (smirk). Thêm trục thời gian đến hạn và bạn được IV surface.
DIAGClassic IV smile / smirk
Strike (low ← ATM → high)Implied vol
ATM ≈ 0.5left wing rich = downside skew
Vanilla options trade with different implied vols at different strikes. ATM (at-the-money) is usually cheapest; far-OTM puts and calls trade richer. A 'surface' adds the time-to-expiry dimension. Polymarket has no IV per se (binary payoffs), but the realized-vol percentile (IV-rank) and the realized-vol surface across resolution dates fill the same role.

§3 · IV surface

IV surface là gì?

IV surface là một biểu đồ 3-D: strike trên x, thời gian đến hạn trên y, và IV trên z. Hai lát cắt mà trader luôn nhìn:

  • Smile / skew — IV theo strike ở một hạn cố định. Cho biết thị trường định giá rủi ro đuôi thế nào.
  • Term structure — IV theo hạn ở một strike cố định. Cho biết vol kỳ gần hay kỳ xa đắt.

Các vùng surface lõm hay nhô lên là nơi trader vol tìm các giao dịch giá trị tương đối — bán phần đắt, mua phần rẻ, hedge phần delta dư.

§4 · Options binary (digital)

Options binary so với vanilla

Một call binary trả một lượng cố định (ví dụ $1) nếu tài sản cơ sở kết thúc trên strike khi đáo hạn, và $0 nếu không. Put binary là hình ảnh đối xứng. Payoff là một hàm bậc thang — giá trị hoặc nhảy lên lượng cố định hoặc giữ ở 0, không có upside trên đỉnh dốc.

Ba tính chất rơi ra từ payoff binary:

  • Giá ≈ xác suất. Theo mô hình định giá không-arb, giá của một call binary trả $1 bằng xác suất risk-neutral rằng tài sản cơ sở kết thúc trên strike. Thị trường đang nói cho bạn nó nghĩ tỉ lệ là bao nhiêu.
  • Delta = giá. Độ nhạy với một bước đơn vị của fair value bằng đúng giá, ở giới hạn. Nắm 100 cổ phần YES giá 0,42 và bạn có $42 dollar-delta exposure cho câu hỏi đó.
  • Theta đạt đỉnh ở p = 0,5. Hệ số pinch p × (1 − p) trong công thức theta đạt đỉnh 0,25, nên time decay nặng nhất khi kết quả bất định nhất và co lại khi thị trường tự tin.
DIAGVanilla call vs binary call
Settlement price (S)PayoffK
Vanilla Binarystrike K = 0.5
A vanilla call gives unbounded upside above the strike; a binary call pays a fixed amount the moment price crosses. Polymarket's YES leg is a binary call on the question's outcome — the payoff at resolution is exactly $1.00 if YES, $0.00 if NO.

§5 · Ánh xạ

Vì sao mọi thị trường Polymarket đã là một option

Polymarket trả đúng $1,00 trên mỗi cổ phần cho phía thắng và $0,00 cho phía thua. Đó là một call binary trên kết quả YES (và tương đương một put binary trên kết quả NO). Giá bạn trả giữa 0 và 1 là premium option — và theo tính chất giá-bằng-xác-suất ở trên, nó cũng là xác suất ngầm định của thị trường rằng YES thắng.

Options termPolymarket equivalent
UnderlyingThe question (will X happen?)
StrikeThe condition (X = true)
ExpiryResolution date
PremiumPrice between $0 and $1
Payoff if ITM$1.00 per share
Payoff if OTM$0.00 per share
DeltaCurrent YES price (≈ implied probability)
Thetasize × p × (1 − p) × 24 / hours_to_resolution
Implied volNo direct analog — use realized-vol percentile (IV-rank)
Vol surfaceRealized-vol surface across markets × days-to-resolution
VegaRealized-vol-times-notional (vega-analog)

Đó là luận điểm của workstation. Kết quả binary là options. Mảnh duy nhất còn thiếu là công cụ để giao dịch chúng như options — chính là các loại lệnh, Greeks, screener và phiếu multi-leg mà PolyZig cung cấp.

§6 · IV-rank — phiên bản Polymarket

Vì sao chúng tôi dùng phân vị realized vol, không phải implied vol

Trên một chuỗi option vanilla, bạn có thể rút IV từ giá yết của mỗi strike. Trên Polymarket bạn không thể — chỉ có một strike (kết quả câu hỏi) và giá CHÍNH LÀ xác suất, không có đầu vào vol riêng biệt để rút.

Vậy nên Workstation dùng realized vol thay thế. Chúng tôi lưu thanh OHLC 1 phút mỗi thị trường (xem trang phương pháp luận), tính realized vol trượt trên cửa sổ tương đương 252 ngày giao dịch và xếp hạng giá trị hiện tại trong cửa sổ đó. Một thị trường ở phân vị 95 đang dao động mạnh hơn cả năm — về mặt lịch sử là tín hiệu tốt cho các đặt cược định hướng và bracket OCO. Một thị trường ở phân vị 5 đang bị ghim — về mặt lịch sử là tín hiệu để bán premium dựa vào khoảng còn lại đến $0 hay $1.

Cùng playbook như IV-rank trong options cổ phiếu. Cùng ca dùng: nhận diện chế độ.

§7 · Surface vol Polymarket

Phép tương tự surface realized-vol

Phép tương tự IV-surface trên Polymarket là một heatmap 2-D của realized vol đánh chỉ số bằng thị trường × số ngày đến giải quyết. Thị trường còn xa giải quyết hành xử như options kỳ dài (bất định nhiều hơn, theta chậm hơn); thị trường gần giải quyết hành xử như options kỳ ngắn (giá dịch mạnh, theta tăng tốc).

Phát hiện một thị trường lịch sử êm nhưng nhóm số ngày đến giải quyết của nó đang ồn — đó là sự lệch chế độ đáng điều tra. Screener + bảng risk của Workstation cấp dữ liệu; diễn giải là của bạn.

DIAGRealized-vol surface — Polymarket analog
Market (token)Days to resolutionM1M2M3M4M5M61d3d7d30d
low mid high
The PolyZig analog of an IV surface. Each cell is one market × one days-to-resolution bucket; opacity is realized vol from persisted 1m bars. Edges + near-resolution markets churn most. Use it the same way an options trader uses an IV surface — to find pockets of cheap or rich vol.

§8 · Từ đây

Thứ tự đọc qua phần còn lại của workstation

  1. Δ và Θ cho kết quả binary — toán dạng đóng + ví dụ tính toán với bảng pinch-factor.
  2. Loại lệnh cho thị trường dự báo — mọi nguyên thuỷ lệnh mà bàn options dùng, đặt trên CLOB của Polymarket.
  3. Screener — IV-rank, theta-harvest, mispricing và lịch catalyst.
  4. Cấu trúc multi-leg — vertical, calendar, pair và box-spread arbitrage với sơ đồ payoff.
  5. Bảng thuật ngữ — mọi thuật ngữ được định nghĩa, kèm công thức và liên kết về các trang phương pháp luận.

References

Where to go deeper

  • Hull, J. C. Options, Futures, and Other Derivatives. 11th ed., Pearson, 2021. The textbook. Read chapters 9–15 for vanilla, 19 for Greeks, 26 for digitals.
  • Sinclair, E. Volatility Trading. 2nd ed., Wiley, 2013. The practitioner volume on IV-rank, term structure, and realized-vs-implied.
  • Wystup, U. FX Options and Structured Products. 2nd ed., Wiley, 2017. Chapter on digital options has the cleanest derivation of binary Greeks.
  • Wolfers, J. & Zitzewitz, E. Prediction Markets. Journal of Economic Perspectives 18(2), 2004. The case for treating prediction market prices as implied probabilities.
  • Manaster, S. & Mann, S. C. Life in the Pits: Competitive Market Making and Inventory Control. Origin of the spread-tightness signal used in the screener.

FAQ

Câu hỏi thường gặp

Option là gì bằng tiếng Anh dễ hiểu?

Một hợp đồng cho người mua quyền (không phải nghĩa vụ) giao dịch một tài sản cơ sở ở một mức giá cố định (strike) trước một thời điểm cố định (expiry). Người mua trả premium trả trước. Call cho quyền mua; put cho quyền bán.

Implied volatility (IV) là gì?

Số volatility mà khi cắm vào mô hình định giá option (Black-Scholes cho vanilla, dạng đóng tương tự cho digital), tái tạo giá thị trường của option. Nói nôm na, IV là ước lượng hướng-tới-tương-lai của thị trường về việc tài sản cơ sở sẽ dịch chuyển bao nhiêu trước hạn — biểu diễn dưới dạng độ lệch chuẩn theo năm.

IV surface là gì?

Một biểu đồ 3-D của IV theo strike (x) và thời gian đến hạn (y). Cho biết thị trường định giá rủi ro thế nào theo moneyness và tenor. Smile, smirk và term-structure đều là đặc điểm của một vol surface.

Vì sao thị trường Polymarket lại là options?

Mỗi leg YES/NO trên Polymarket trả đúng $1,00 nếu câu hỏi giải quyết yes (hoặc no) và $0,00 nếu không. Đó là payoff sách giáo khoa của một call/put binary (digital) trên kết quả câu hỏi. Giá bạn trả giữa 0 và 1 là premium option — và bằng xác suất ngầm định của thị trường rằng option kết thúc ITM.

Vì sao PolyZig dùng IV-rank thay vì IV?

Một option binary thuần với strike cố định không có tham số "implied vol" để rút ra — giá của nó CHÍNH LÀ xác suất. Vậy nên chúng tôi dùng realized volatility (giá đã thực sự dịch bao nhiêu trên cửa sổ trượt tương đương 252 ngày giao dịch) và xếp hạng realized vol hiện tại trong cửa sổ đó. Cùng ca dùng như IV-rank trong cổ phiếu: phát hiện khi một thị trường êm hay ồn bất thường so với lịch sử của chính nó.

Phép tương tự IV surface trên Polymarket là gì?

Một heatmap 2-D của realized vol đánh chỉ số theo (thị trường × số ngày đến giải quyết). Thị trường còn xa giải quyết hành xử giống options kỳ dài hơn (bất định nhiều hơn, theta chậm hơn); thị trường gần giải quyết hành xử giống options kỳ ngắn (giá dịch mạnh, theta tăng tốc). Surface realized-vol cho phép bạn phát hiện các vùng vol rẻ hay đắt theo cùng cách trader options cổ phiếu dùng IV surface.

Tôi giao dịch thị trường dự báo nhưng chưa bao giờ giao dịch options. Tôi nên đọc gì trước?

Trang này, sau đó /workstation/greeks cho delta/theta trên kết quả binary, rồi /workstation/order-types cho cách Stop/Bracket/OCO hoạt động trong thực tế. Hull (Options, Futures, and Other Derivatives) là tài liệu học thuật kinh điển; Sinclair (Volatility Trading) là tài liệu thực hành.